Crocodile River

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên tiếng Anh của sông Limpopo: "Crocodile River" tên gọi bằng tiếng Anh cho một đoạn của sông Limpopo, một con sông lớnphía nam châu Phi. Tên này bắt nguồn từ sự hiện diện của nhiều cá sấu (crocodiles) trong lòng sông.
    • Một nhánh sông: Cụ thể, "Crocodile River" thường được dùng để chỉ nhánh sông chính phía tây (Marico River hợp lưu với Crocodile River) tạo thành sông Limpopo ở biên giới Nam Phi-Botswana-Zimbabwe.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Crocodile River is a major tributary of the Limpopo. (Sông Crocodile một phụ lưu chính của sông Limpopo.)
    • We saw hippos and crocodiles while cruising on the Crocodile River. (Chúng tôi đã thấy hà mã cá sấu khi đi thuyền trên sông Crocodile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh địa du lịch: Tên "Crocodile River" thường xuất hiện trên bản đồ, trong sách hướng dẫn du lịch các tài liệu về động vật hoang dã Nam Phi.
    • The Crocodile River region is known for its excellent game reserves. (Khu vực sông Crocodile nổi tiếng với các khu bảo tồn động vật hoang dã tuyệt vời.)
Biến thể từ liên quan
  • Limpopo River (n): Tên chính thức phổ biến hơn của con sông này.
  • Crocodile (n): Cá sấu - loài động vật đã đặt tên cho dòng sông.
Lưu ý
  • "Crocodile River" chủ yếu một danh từ riêng chỉ tên một địa điểm cụ thể. không phải một cụm từ thông thường có thể phân tích ngữ nghĩa từng từ một cách linh hoạt.
  • Trong tiếng Việt, địa danh này thường được gọi trực tiếp sông Limpopo. Tên "sông Crocodile" ít khi được dùng trong văn bản tiếng Việt chủ yếu xuất hiện khi dịch nguyên văn từ tài liệu tiếng Anh.
Noun
  1. sông Limpopo ở Châu Phi, chảy vào Ấn Độ dương

Từ đồng nghĩa